Kaori Dict

上昇気流

じょうしょうきりゅう

joushoukiryuu

Âm Hán-Việt: THƯỢNG THĂNG KHÍ LƯU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ascending air current; updraft

  2. danh từ

    2.upward trend; rise in popularity, influence, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上昇気流 (じょうしょうきりゅう) — ascending air current; updraft | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict