Kaori Dict

植物人間

しょくぶつにんげん

shokubutsuningen

Âm Hán-Việt: THỰC VẬT NHÂN GIAN

Nghĩa

  1. danh từsensitive

    1.human vegetable (i.e. someone in a vegetative state)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

植物人間 (しょくぶつにんげん) — human vegetable (i.e. someone in a vegetative state) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict