Kaori Dict

食糧不足

しょくりょうぶそく

shokuryoubusoku

Âm Hán-Việt: THỰC LƯƠNG BẤT TÚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.food shortage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It will not be long before the world runs short of food.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食糧不足 (しょくりょうぶそく) — food shortage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict