Kaori Dict

信仰告白

しんこうこくはく

shinkoukokuhaku

Âm Hán-Việt: TÍN NGƯỠNG CÁO BẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.profession of faith

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信仰告白 (しんこうこくはく) — profession of faith | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict