Kaori Dict

信販

しんぱん

shinpan

Âm Hán-Việt: TÍN PHIẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sales on credit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Credit companies send their customers monthly bills.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信販 (しんぱん) — sales on credit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict