Kaori Dict

新版

しんぱん

shinpan

Âm Hán-Việt: TÂN BẢN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.new publication; new book

  2. danh từ

    2.new edition; reissue; republication

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Each time an author re-writes a book, it is a new edition.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新版 (しんぱん) — new publication; new book | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict