Kaori Dict

信用状態

しんようじょうたい

shin'youjoutai

Âm Hán-Việt: TÍN DỤNG TRẠNG THÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.credit standing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信用状態 (しんようじょうたい) — credit standing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict