Kaori Dict

信頼回復

しんらいかいふく

shinraikaifuku

Âm Hán-Việt: TÍN LẠI HỒI PHỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.recovering of trust; winning back of trust

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信頼回復 (しんらいかいふく) — recovering of trust; winning back of trust | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict