Kaori Dict

新進気鋭

しんしんきえい

shinshinkiei

Âm Hán-Việt: TÂN TIẾN KHÍ NHUỆ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.young and energetic; up-and-coming

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is he the man painted by the newspapers as an up-and-coming scholar?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新進気鋭 (しんしんきえい) — young and energetic; up-and-coming | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict