Kaori Dict

新約聖書

しんやくせいしょ

shin'yakuseisho

Âm Hán-Việt: TÂN ƯỚC THÁNH THƯ

Nghĩa

  1. danh từChristianity

    1.New Testament

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新約聖書 (しんやくせいしょ) — New Testament | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict