Kaori Dict

神経衰弱

しんけいすいじゃく

shinkeisuijaku

Âm Hán-Việt: THẦN KINH SUY NHƯỢC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.neurasthenia; nervous breakdown

  2. danh từcard games

    2.concentration; memory; matching pairs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If Jane does not rest more, she may have a nervous breakdown.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神経衰弱 (しんけいすいじゃく) — neurasthenia; nervous breakdown | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict