Kaori Dict

神出鬼没

しんしゅつきぼつ

shinshutsukibotsu

Âm Hán-Việt: THẦN XUẤT QUỶ MỘT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.appearing in unexpected places and at unexpected moments; elusive; phantom

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神出鬼没 (しんしゅつきぼつ) — appearing in unexpected places and at unexpected moments; elusive; phantom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict