Kaori Dict

進行状況

しんこうじょうきょう

shinkoujoukyou

Âm Hán-Việt: TIẾN HÀNH TRẠNG HUỐNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.state of progress

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Progress is monitored daily and stored in a database.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進行状況 (しんこうじょうきょう) — state of progress | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict