Kaori Dict

人員削減

じんいんさくげん

jin'insakugen

Âm Hán-Việt: NHÂN VIÊN TƯỚC GIẢM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.personnel reduction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人員削減 (じんいんさくげん) — personnel reduction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict