Kaori Dict

人口密度

じんこうみつど

jinkoumitsudo

Âm Hán-Việt: NHÂN KHẨU MẬT ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.population density

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The South East region of England is densely populated.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人口密度 (じんこうみつど) — population density | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict