Kaori Dict

人工栄養

じんこうえいよう

jinkoueiyou

Âm Hán-Việt: NHÂN CÔNG VINH DƯỠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bottle feeding

  2. danh từ

    2.artificial nourishment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm bottle-feeding my baby.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人工栄養 (じんこうえいよう) — bottle feeding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict