Kaori Dict

人身売買

じんしんばいばい

jinshinbaibai

Âm Hán-Việt: NHÂN THÂN MẠI MÃI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.human trafficking; slave trade

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人身売買 (じんしんばいばい) — human trafficking; slave trade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict