Kaori Dict

人体模型

じんたいもけい

jintaimokei

Âm Hán-Việt: NHÂN THỂ MÔ HÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.anatomical model of the human body

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Good doctors explain things to patients in easily understandable ways, using anatomical models and such.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人体模型 (じんたいもけい) — anatomical model of the human body | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict