Kaori Dict

人的資源

じんてきしげん

jintekishigen

Âm Hán-Việt: NHÂN ĐÍCH TƯ NGUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.human resources; man-power resources

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人的資源 (じんてきしげん) — human resources; man-power resources | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict