Kaori Dict

人命救助

じんめいきゅうじょ

jinmeikyuujo

Âm Hán-Việt: NHÂN MỆNH CỨU TRỢ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.lifesaving

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was praised for saving a life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人命救助 (じんめいきゅうじょ) — lifesaving | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict