Kaori Dict

水玉模様

みずたまもよう

mizutamamoyou

Âm Hán-Việt: THUỶ NGỌC MÔ DẠNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.polka dots

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her skirt is yellow with polka dots.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水玉模様 (みずたまもよう) — polka dots | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict