Kaori Dict

酔生夢死

すいせいむし

suiseimushi

Âm Hán-Việt: TUÝ SINH MỘNG TỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.idling one's life away; living to no purpose

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酔生夢死 (すいせいむし) — idling one's life away; living to no purpose | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict