Kaori Dict

成形

せいけい

seikei

Âm Hán-Việt: THÀNH HÌNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.forming; shaping; fashioning

    esp. 成形

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.casting; molding; moulding; compacting (e.g. in metallurgy)

    esp. 成型

  3. danh từbiology

    3.adult form

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成形 (せいけい) — forming; shaping; fashioning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict