Kaori Dict

生計

せいけい

seikei

N1

Âm Hán-Việt: SINH KẾ

JLPT N1 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.cuộc sống
  1. danh từ

    1.livelihood; living

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He earns his bread by writing.

  • How do you earn your living?

  • He makes his living by singing.

  • He earned his living as a teacher.

  • The cost of living has shot through the ceiling in the last year.

  • He earns his living by teaching.

  • He earns his bread as a writer.

  • She earns a living as a writer.

  • She earns her living by teaching.

  • She earns her living by teaching.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生計 (せいけい) — cuộc sống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict