整形
せいけい
seikei
Âm Hán-Việt: CHỈNH HÌNH
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từ
1.orthopedics; plastic surgery; cosmetic surgery
- danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từ
2.smoothing (bursty traffic, etc.); shaping; fairing