Kaori Dict

整形

せいけい

seikei

Âm Hán-Việt: CHỈNH HÌNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từ

    1.orthopedics; plastic surgery; cosmetic surgery

  2. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từ

    2.smoothing (bursty traffic, etc.); shaping; fairing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整形 (せいけい) — orthopedics; plastic surgery; cosmetic surgery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict