Kaori Dict

政策決定

せいさくけってい

seisakukettei

Âm Hán-Việt: CHÍNH SÁCH QUYẾT ĐỊNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.policy making

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It has been demonstrated in various studies that the private sector has little influence over policy making.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政策決定 (せいさくけってい) — policy making | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict