Kaori Dict

静電容量

せいでんようりょう

seiden'youryou

Âm Hán-Việt: TĨNH ĐIỆN DUNG LƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.capacitance; electrostatic capacity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

静電容量 (せいでんようりょう) — capacitance; electrostatic capacity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict