Kaori Dict

石部金吉

いしべきんきち

ishibekinkichi

Âm Hán-Việt: THẠCH BỘ KIM CÁT

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.man of incorruptible character

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石部金吉 (いしべきんきち) — man of incorruptible character | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict