Kaori Dict

先物売買

さきものばいばい

sakimonobaibai

Âm Hán-Việt: TIÊN VẬT MẠI MÃI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dealing in futures

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先物売買 (さきものばいばい) — dealing in futures | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict