Kaori Dict

千軍万馬

せんぐんばんば

sengunbanba

Âm Hán-Việt: THIÊN QUÂN MẶC MÃ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.(having experienced) many battles

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千軍万馬 (せんぐんばんば) — (having experienced) many battles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict