Kaori Dict

千言万語

せんげんばんご

sengenbango

Âm Hán-Việt: THIÊN NGÔN MẶC NGỮ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.a great many words; huge number of words

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千言万語 (せんげんばんご) — a great many words; huge number of words | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict