Kaori Dict

千差万別

せんさばんべつ

sensabanbetsu

Âm Hán-Việt: THIÊN SAI MẶC BIỆT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từthành ngữ bốn chữ

    1.an infinite variety of; multifarious; being extremely varied and wide-ranging

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They all get lumped together as English texts. But in fact these books are extremely varied and wide-ranging.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千差万別 (せんさばんべつ) — an infinite variety of; multifarious; being extremely varied and wide-ranging | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict