Kaori Dict

千思万考

せんしばんこう

senshibankou

Âm Hán-Việt: THIÊN TƯ MẶC KHẢO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.deep meditation; mature consideration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千思万考 (せんしばんこう) — deep meditation; mature consideration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict