Kaori Dict

千状万態

せんじょうばんたい

senjoubantai

Âm Hán-Việt: THIÊN TRẠNG MẶC THÁI

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.various forms; various circumstances

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千状万態 (せんじょうばんたい) — various forms; various circumstances | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict