Kaori Dict

千辛万苦

せんしんばんく

senshinbanku

Âm Hán-Việt: THIÊN TÂN MẶC KHỔ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.many hardships

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千辛万苦 (せんしんばんく) — many hardships | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict