Kaori Dict

千変万化

せんぺんばんか

senpenbanka

Âm Hán-Việt: THIÊN BIẾN MẶC HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.innumerable changes; infinite variety

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千変万化 (せんぺんばんか) — innumerable changes; infinite variety | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict