Kaori Dict

専用回線

せんようかいせん

sen'youkaisen

Âm Hán-Việt: CHUYÊN DỤNG HỒI TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.leased line; private circuit; private line

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

専用回線 (せんようかいせん) — leased line; private circuit; private line | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict