Kaori Dict

前後左右

ぜんごさゆう

zengosayuu

Âm Hán-Việt: TIỀN HẬU TẢ HỮU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.in all directions

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Around him in the carriage, the other passengers rocked and swayed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前後左右 (ぜんごさゆう) — in all directions | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict