Kaori Dict

前途有望

ぜんとゆうぼう

zentoyuubou

Âm Hán-Việt: TIỀN ĐỒ HỮU VỌNG

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.promising future

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Everyone says that Kate is a genius and will have a successful future.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前途有望 (ぜんとゆうぼう) — promising future | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict