Kaori Dict

祖国復帰

そこくふっき

sokokufukki

Âm Hán-Việt: TỔ QUỐC PHỤC QUY

Nghĩa

  1. danh từ

    1.returning to one's fatherland

  2. danh từlịch sử

    2.reversion to Japan; return to Japan

    esp. of Okinawa and the Amami Islands in 1972

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祖国復帰 (そこくふっき) — returning to one's fatherland | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict