Kaori Dict

素形材産業

そけいざいさんぎょう

sokeizaisangyou

Âm Hán-Việt: TỐ HÌNH TÀI SẢN NGHIỆP

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素形材産業 (そけいざいさんぎょう) — forges and foundries | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict