Kaori Dict

遭難信号

そうなんしんごう

sounanshingou

Âm Hán-Việt: TAO NAN TÍN HIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.distress signal; SOS

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ship's captain ordered the radio operator to send a distress signal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遭難信号 (そうなんしんごう) — distress signal; SOS | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict