Kaori Dict

測量技師

そくりょうぎし

sokuryougishi

Âm Hán-Việt: TRẮC LƯỢNG KỸ SƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.surveyor; surveying engineer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

測量技師 (そくりょうぎし) — surveyor; surveying engineer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict