Kaori Dict

卒業証書

そつぎょうしょうしょ

sotsugyoushousho

Âm Hán-Việt: TỐT NGHIỆP CHỨNG THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.graduation certificate; diploma; testamur

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Each boy has received his diploma.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卒業証書 (そつぎょうしょうしょ) — graduation certificate; diploma; testamur | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict