Kaori Dict

存在意義

そんざいいぎ

sonzaiigi

Âm Hán-Việt: TỒN TẠI Ý NGHĨA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reason of being; raison d'être; meaning of one's existence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

存在意義 (そんざいいぎ) — reason of being; raison d'être; meaning of one's existence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict