Kaori Dict

そん

son

Âm Hán-Việt: TÔN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.zun (ancient Chinese wine vessel, usu. made of bronze)

  2. tiền tốcổkính ngữ (尊敬語)

    2.honorific prefix referring to the listener

  3. hậu tốlượng từ

    3.counter for buddhas

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尊 (そん) — zun (ancient Chinese wine vessel, usu. made of bronze) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict