Kaori Dict

体外離脱

たいがいりだつ

taigairidatsu

Âm Hán-Việt: THỂ NGOẠI LY THOÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.out-of-body experience; astral projection; sensation of physically leaving your body

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体外離脱 (たいがいりだつ) — out-of-body experience; astral projection; sensation of physically leaving your body | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict