Kaori Dict

耐乏生活

たいぼうせいかつ

taibouseikatsu

Âm Hán-Việt: NẠI PHẠP SINH HOẠT

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.hard life; life of austerity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耐乏生活 (たいぼうせいかつ) — hard life; life of austerity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict