Kaori Dict

泰西名画

たいせいめいが

taiseimeiga

Âm Hán-Việt: THÁI TÂY DANH HOẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.famous Western painting; masterpiece of Western painting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泰西名画 (たいせいめいが) — famous Western painting; masterpiece of Western painting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict