Kaori Dict

泰然自若

たいぜんじじゃく

taizenjijaku

Âm Hán-Việt: THÁI NHIÊN TỰ NHƯỢC

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với とthành ngữ bốn chữ

    1.having presence of mind; self-possessed; imperturbable; calm and self-possessed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泰然自若 (たいぜんじじゃく) — having presence of mind; self-possessed; imperturbable; calm and self-possessed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict